Từ điển HSK / 类
类
Hán Việt: loạidanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
loại, chủng loại; loại (đơn vị phân loại)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
loại, chủng loại
这两种产品属于同一类。
zhè liǎng zhǒng chǎnpǐn shǔyú tóng yí lèi.
Hai loại sản phẩm này thuộc cùng một loại.
量
loại (đơn vị phân loại)
这类问题需要特别注意。
zhè lèi wèntí xūyào tèbié zhùyì.
Loại vấn đề này cần đặc biệt lưu ý.
Cách viết
类
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分类 — phân loại
- 这一类 — loại này
- 类与类 — loại với loại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.