Từ điển HSK / 分类
分类
Hán Việt: ✓ phân loạiđộng từHSK 3.0 cấp 5
phân loại, chia thành các loại
Tốc độ
Ví dụ
请把这些文件按日期分类。
qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn àn rìqī fēnlèi.
Hãy phân loại các tài liệu này theo ngày tháng.
Cách viết
分
类
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分类整理 — phân loại sắp xếp
- 垃圾分类 — phân loại rác
- 重新分类 — phân loại lại
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.