Từ điển HSK / 分类

分类

Hán Việt: ✓ phân loạiđộng từHSK 3.0 cấp 5

phân loại, chia thành các loại

Tốc độ

Ví dụ

请把这些文件按日期分类。

qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn àn rìqī fēnlèi.

Hãy phân loại các tài liệu này theo ngày tháng.

Cách viết

分
类

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分类整理 — phân loại sắp xếp
  • 垃圾分类 — phân loại rác
  • 重新分类 — phân loại lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK