Từ điển HSK / 分为
分为
Hán Việt: phân viđộng từHSK 3.0 cấp 4
chia thành; phân thành
Tốc độ
Ví dụ
这本书分为三个部分。
zhè běn shū fēn wéi sān gè bùfen.
Cuốn sách này chia thành ba phần.
Cách viết
分
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分为两类 — chia thành hai loại
- 分为三组 — chia thành ba nhóm
- 分为上下 — chia thành trên dưới
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.