Cây Hán Việt / 分

分

fēnHán Việt: phânHSK 1·3

điểm; phút (đơn vị); chia; phân chia

Trang chữ 分 →

54 từ ghép chứa 分 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.