Từ điển HSK / 百分比

百分比

Hán Việt: bách phân tỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tỷ lệ phần trăm

Tốc độ

Ví dụ

请把这些数据换算成百分比。

qǐng bǎ zhèxiē shùjù huànsuàn chéng bǎifēnbǐ.

Xin hãy quy đổi các số liệu này thành tỷ lệ phần trăm.

Cách viết

百
分
比

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 计算百分比 — tính tỷ lệ phần trăm
  • 增长百分比 — phần trăm tăng trưởng
  • 所占百分比 — tỷ lệ chiếm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK