Từ điển HSK / 百合
百合
Hán Việt: bách hợpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hoa bách hợp; hoa loa kèn (cây và củ bách hợp)
Tốc độ
Ví dụ
花园里种了一大片洁白的百合。
huāyuán lǐ zhòng le yí dà piàn jiébái de bǎihé.
Trong vườn trồng cả một vạt hoa bách hợp trắng muốt.
Cách viết
百
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一束百合 — một bó bách hợp
- 百合花 — hoa bách hợp
- 百合汤 — canh bách hợp
Từ cùng chữ
百 báchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.