Từ điển HSK / 符合

符合

Hán Việt: ✓ phù hợpđộng từHSK 3.0 cấp 4

phù hợp với; phù hợp

Tốc độ

Ví dụ

他的回答符合要求。

tā de huídá fúhé yāoqiú.

Câu trả lời của anh ấy phù hợp với yêu cầu.

Cách viết

符
合

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 符合要求 — phù hợp yêu cầu
  • 符合标准 — đạt tiêu chuẩn
  • 符合条件 — đủ điều kiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK