Từ điển HSK / 不符
不符
Hán Việt: bất phùđộng từHSK 3.0 cấp 5
không khớp, không phù hợp
Tốc độ
Ví dụ
他说的话与事实不符。
tā shuō de huà yǔ shìshí bùfú.
Lời anh ấy nói không khớp với sự thật.
Cách viết
不
符
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与事实不符 — không khớp với sự thật
- 名实不符 — danh không xứng thực
- 不符要求 — không đáp ứng yêu cầu
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.