Từ điển HSK / 不符

不符

Hán Việt: bất phùđộng từHSK 3.0 cấp 5

không khớp, không phù hợp

Tốc độ

Ví dụ

他说的话与事实不符。

tā shuō de huà yǔ shìshí bùfú.

Lời anh ấy nói không khớp với sự thật.

Cách viết

不
符

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与事实不符 — không khớp với sự thật
  • 名实不符 — danh không xứng thực
  • 不符要求 — không đáp ứng yêu cầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK