Từ điển HSK / 合适
合适
Hán Việt: hợp thíchtính từHSK 3.0 cấp 3
phù hợp; thích hợp; vừa
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服你穿很合适。
zhè jiàn yīfu nǐ chuān hěn héshì.
Bộ đồ này bạn mặc rất hợp.
Cách viết
合
适
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很合适 — rất phù hợp
- 合适的工作 — công việc phù hợp
- 大小合适 — vừa kích cỡ
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.