Từ điển HSK / 适当
适当
Hán Việt: thích đươngtính từHSK 3.0 cấp 5
thích đáng; thích hợp
Tốc độ
Ví dụ
你应该做一些适当的运动。
nǐ yīnggāi zuò yīxiē shìdàng de yùndòng.
Bạn nên tập một số bài thể dục thích hợp.
Cách viết
适
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 适当处理 — xử lý thích đáng
- 适当的时候 — lúc thích hợp
- 适当休息 — nghỉ ngơi hợp lý
Từ cùng chữ
适 thích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.