Từ điển HSK / 当年
当年
Hán Việt: đương niêndanh từHSK 3.0 cấp 5
năm đó; hồi đó; năm xưa
Tốc độ
Ví dụ
想起当年,他很感慨。
xiǎngqǐ dāngnián, tā hěn gǎnkǎi.
Nhớ lại năm xưa, anh ấy rất xúc động.
Cách viết
当
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当年的事 — chuyện hồi đó
- 想起当年 — nhớ lại năm xưa
- 当年勇 — oai phong năm xưa
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.