Từ điển HSK / 当时
当时
Hán Việt: đương thờidanh từHSK 3.0 cấp 4
lúc đó; lúc bấy giờ
Tốc độ
Ví dụ
当时我太紧张了,话都说不出来。
dāngshí wǒ tài jǐnzhāng le, huà dōu shuō bu chūlái.
Lúc đó tôi quá căng thẳng, nói cũng không nên lời.
Cách viết
当
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当时的情况 — tình hình lúc đó
- 想起当时 — nhớ lại lúc ấy
- 当时很高兴 — lúc đó rất vui
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.