Từ điển HSK / 当时

当时

Hán Việt: đương thờidanh từHSK 3.0 cấp 4

lúc đó; lúc bấy giờ

Tốc độ

Ví dụ

当时我太紧张了,话都说不出来。

dāngshí wǒ tài jǐnzhāng le, huà dōu shuō bu chūlái.

Lúc đó tôi quá căng thẳng, nói cũng không nên lời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当时的情况tình hình lúc đó
  • 想起当时nhớ lại lúc ấy
  • 当时很高兴lúc đó rất vui

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK