Từ điển HSK / 当中
当中
Hán Việt: đương trungdanh từHSK 3.0 cấp 5
giữa; trong số; ở giữa
Tốc độ
Ví dụ
在这些学生当中,他最努力。
zài zhèxiē xuéshēng dāngzhōng, tā zuì nǔlì.
Trong số các học sinh này, anh ấy chăm chỉ nhất.
Cách viết
当
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人群当中 — giữa đám đông
- 当中一个 — một trong số đó
- 这当中 — trong số này
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.