Từ điển HSK / 当中

当中

Hán Việt: đương trungdanh từHSK 3.0 cấp 5

giữa; trong số; ở giữa

Tốc độ

Ví dụ

在这些学生当中,他最努力。

zài zhèxiē xuéshēng dāngzhōng, tā zuì nǔlì.

Trong số các học sinh này, anh ấy chăm chỉ nhất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人群当中giữa đám đông
  • 当中一个một trong số đó
  • 当中trong số này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK