Cây Hán Việt / 当
当
dāngHán Việt: đươngHSK 4
làm; đảm nhiệm (chức vụ, vai trò); vào lúc; đúng lúc (chỉ thời điểm)
Trang chữ 当 →40 từ ghép chứa 当 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 当
dāngHán Việt: đươngHSK 4
làm; đảm nhiệm (chức vụ, vai trò); vào lúc; đúng lúc (chỉ thời điểm)
Trang chữ 当 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.