Từ điển HSK / 当天
当天
Hán Việt: đương thiêndanh từHSK 3.0 cấp 6
ngay trong ngày, cùng ngày hôm đó
Tốc độ
Ví dụ
这件快递当天就送到了。
zhè jiàn kuàidì dàngtiān jiù sòngdào le.
Bưu kiện này được giao ngay trong ngày.
Cách viết
当
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当天来回 — đi về trong ngày
- 当天完成 — hoàn thành trong ngày
- 当天有效 — có hiệu lực trong ngày
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.