Từ điển HSK / 当地
当地
Hán Việt: đương địadanh từHSK 3.0 cấp 5
địa phương; nơi sở tại
Tốc độ
Ví dụ
我们品尝了当地的特色美食。
wǒmen pǐncháng le dāngdì de tèsè měishí.
Chúng tôi đã thưởng thức đặc sản của địa phương.
Cách viết
当
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当地居民 — cư dân địa phương
- 当地特色 — đặc sản địa phương
- 当地政府 — chính quyền địa phương
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.