Từ điển HSK / 当前
当前
Hán Việt: đương tiềndanh từHSK 3.0 cấp 5
hiện nay; trước mắt; hiện tại
Tốc độ
Ví dụ
当前最重要的是控制成本。
dāngqián zuì zhòngyào de shì kòngzhì chéngběn.
Hiện nay quan trọng nhất là kiểm soát chi phí.
Cách viết
当
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当前形势 — tình hình hiện nay
- 当前任务 — nhiệm vụ trước mắt
- 立足当前 — đứng từ hiện tại
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.