Từ điển HSK / 前天
前天
Hán Việt: tiền thiêndanh từHSK 3.0 cấp 3
ngày hôm kia
Tốc độ
Ví dụ
我前天去看了医生。
wǒ qiántiān qù kàn le yīshēng.
Hôm kia tôi đã đi khám bác sĩ.
Cách viết
前
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前天上午 — sáng hôm kia
- 前天晚上 — tối hôm kia
- 就在前天 — ngay hôm kia
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.