Từ điển HSK / 前方
前方
Hán Việt: tiền phươngdanh từHSK 3.0 cấp 4
phía trước, đằng trước
Tốc độ
Ví dụ
前方有一座很高的山。
qiánfāng yǒu yī zuò hěn gāo de shān.
Phía trước có một ngọn núi rất cao.
Cách viết
前
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前方道路 — con đường phía trước
- 看前方 — nhìn phía trước
- 前方危险 — phía trước nguy hiểm
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.