Từ điển HSK / 面前
面前
Hán Việt: diện tiềndanh từHSK 3.0 cấp 3
trước mặt; phía trước
Tốc độ
Ví dụ
他站在我的面前。
tā zhàn zài wǒ de miànqián.
Anh ấy đứng trước mặt tôi.
Cách viết
面
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在我面前 — trước mặt tôi
- 大家面前 — trước mặt mọi người
- 走到面前 — đi đến trước mặt
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.