Từ điển HSK / 面前

面前

Hán Việt: diện tiềndanh từHSK 3.0 cấp 3

trước mặt; phía trước

Tốc độ

Ví dụ

他站在我的面前。

tā zhàn zài wǒ de miànqián.

Anh ấy đứng trước mặt tôi.

Cách viết

面
前

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在我面前 — trước mặt tôi
  • 大家面前 — trước mặt mọi người
  • 走到面前 — đi đến trước mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK