Từ điển HSK / 后面
后面
Hán Việt: hậu diệndanh từHSK 3.0 cấp 2
đằng sau; phía sau
Tốc độ
Ví dụ
学校的后面有一个公园。
xuéxiào de hòumiàn yǒu yí ge gōngyuán.
Phía sau trường học có một công viên.
Cách viết
后
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在后面 — ở đằng sau
- 后面的人 — người phía sau
- 房子后面 — sau ngôi nhà
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.