Từ điển HSK / 后天
后天
Hán Việt: hậu thiêndanh từHSK 3.0 cấp 3
ngày kia (sau ngày mai)
Tốc độ
Ví dụ
后天是我的生日。
hòutiān shì wǒ de shēngrì.
Ngày kia là sinh nhật của tôi.
Cách viết
后
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后天见 — ngày kia gặp
- 后天上午 — sáng ngày kia
- 等到后天 — chờ đến ngày kia
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.