Từ điển HSK / 后来
后来
Hán Việt: hậu laidanh từHSK 3.0 cấp 3
sau này; về sau (thời gian sau một việc đã qua)
Tốc độ
Ví dụ
后来他搬到了北京。
hòulái tā bāndào le běijīng.
Về sau anh ấy chuyển đến Bắc Kinh.
Cách viết
后
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后来呢 — sau đó thì
- 后来才知道 — sau mới biết
- 直到后来 — mãi về sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.