Từ điển HSK / 出来

出来

Hán Việt: xuất laiđộng từHSK 3.0 cấp 2

đi ra, ra đây

Tốc độ

Ví dụ

你快出来看看,外面下雪了。

nǐ kuài chūlái kànkan, wàimiàn xià xuě le.

Bạn mau ra xem đi, bên ngoài tuyết rơi rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出来đi ra
  • 出来ra ngoài chơi
  • 出来nhận ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK