Từ điển HSK / 出来
出来
Hán Việt: xuất laiđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi ra, ra đây
Tốc độ
Ví dụ
你快出来看看,外面下雪了。
nǐ kuài chūlái kànkan, wàimiàn xià xuě le.
Bạn mau ra xem đi, bên ngoài tuyết rơi rồi.
Cách viết
出
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走出来 — đi ra
- 出来玩 — ra ngoài chơi
- 看出来 — nhận ra
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.