Từ điển HSK / 出国
出国
Hán Việt: xuất quốcđộng từHSK 3.0 cấp 2
ra nước ngoài, đi nước ngoài
Tốc độ
Ví dụ
他明年想出国学习汉语。
tā míngnián xiǎng chūguó xuéxí hànyǔ.
Năm sau anh ấy muốn ra nước ngoài học tiếng Trung.
Cách viết
出
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出国留学 — đi du học
- 想出国 — muốn ra nước ngoài
- 第一次出国 — lần đầu ra nước ngoài
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.