Từ điển HSK / 国际
国际
Hán Việt: ✓ quốc tếtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
quốc tế, mang tính quốc tế; trường quốc tế, phạm vi quốc tế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
quốc tế, mang tính quốc tế
这是一家国际公司。
zhè shì yì jiā guójì gōngsī.
Đây là một công ty quốc tế.
名
trường quốc tế, phạm vi quốc tế
这个问题引起了国际的关注。
zhège wèntí yǐnqǐ le guójì de guānzhù.
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm của quốc tế.
Cách viết
国
际
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国际机场 — sân bay quốc tế
- 国际新闻 — tin tức quốc tế
- 走向国际 — vươn ra quốc tế
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.