Từ điển HSK / 方法

方法

Hán Việt: ✓ phương phápdanh từHSK 3.0 cấp 3

phương pháp, cách làm

Tốc độ

Ví dụ

老师教了我们一个记单词的好方法。

lǎoshī jiào le wǒmen yí ge jì dāncí de hǎo fāngfǎ.

Cô giáo dạy chúng tôi một cách hay để nhớ từ.

Cách viết

方
法

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习方法 — phương pháp học tập
  • 好方法 — cách hay
  • 用这个方法 — dùng cách này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK