Từ điển HSK / 办法
办法
Hán Việt: ✓ biện phápdanh từHSK 3.0 cấp 3
cách, biện pháp, phương pháp
Tốc độ
Ví dụ
我们一定能想出好办法。
wǒmen yídìng néng xiǎng chū hǎo bànfǎ.
Chúng ta nhất định nghĩ ra được cách hay.
Cách viết
办
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好办法 — cách hay
- 想办法 — nghĩ cách
- 没有办法 — không có cách
Từ cùng chữ
办 biệnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.