Từ điển HSK / 办事
办事
Hán Việt: biện sựđộng từHSK 3.0 cấp 4
làm việc; giải quyết công việc
Tốc độ
Ví dụ
他出去办事了。
tā chūqù bànshì le.
Anh ấy ra ngoài làm việc rồi.
Cách viết
办
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出去办事 — ra ngoài làm việc
- 办事认真 — làm việc nghiêm túc
- 办事效率 — hiệu suất làm việc
Từ cùng chữ
办 biệnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.