Từ điển HSK / 同事

同事

Hán Việt: đồng sựdanh từHSK 3.0 cấp 3

đồng nghiệp

Tốc độ

Ví dụ

他是我的好同事

tā shì wǒ de hǎo tóngshì.

Anh ấy là đồng nghiệp tốt của tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 同事đồng nghiệp tốt
  • 同事đồng nghiệp mới
  • 同事cùng đồng nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK