Từ điển HSK / 同事
同事
Hán Việt: đồng sựdanh từHSK 3.0 cấp 3
đồng nghiệp
Tốc độ
Ví dụ
他是我的好同事。
tā shì wǒ de hǎo tóngshì.
Anh ấy là đồng nghiệp tốt của tôi.
Cách viết
同
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好同事 — đồng nghiệp tốt
- 新同事 — đồng nghiệp mới
- 和同事 — cùng đồng nghiệp
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.