Từ điển HSK / 故事
故事
Hán Việt: cố sựdanh từHSK 3.0 cấp 3
câu chuyện
Tốc độ
Ví dụ
奶奶常给我讲有趣的故事。
nǎinai cháng gěi wǒ jiǎng yǒuqù de gùshi.
Bà thường kể cho tôi những câu chuyện thú vị.
Cách viết
故
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲故事 — kể chuyện
- 有趣的故事 — câu chuyện thú vị
- 听故事 — nghe kể chuyện
Từ cùng chữ
故 cốCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.