Từ điển HSK / 故意
故意
Hán Việt: ✓ cố ýphó từHSK 3.0 cấp 4
cố ý, cố tình
Tốc độ
Ví dụ
对不起,我不是故意的。
duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
Cách viết
故
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故意的 — cố ý
- 故意捣乱 — cố tình gây rối
- 不是故意 — không cố ý
Từ cùng chữ
故 cốCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.