Từ điển HSK / 故乡

故乡

Hán Việt: cố hươngdanh từHSK 3.0 cấp 5

quê hương, cố hương

Tốc độ

Ví dụ

他离开故乡已经十年了。

tā líkāi gùxiāng yǐjīng shí nián le.

Anh ấy đã rời quê hương được mười năm rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 故乡về quê hương
  • 思念故乡nhớ quê hương
  • 美丽的故乡quê hương tươi đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK