Từ điển HSK / 乡下

乡下

Hán Việt: hương hạdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nông thôn; quê; miền quê

Tốc độ

Ví dụ

他小时候是在乡下长大的。

tā xiǎoshíhou shì zài xiāngxia zhǎngdà de.

Hồi nhỏ anh ấy lớn lên ở quê.

Cách viết

乡
下

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 乡下老家 — quê nhà ở nông thôn
  • 住在乡下 — sống ở quê
  • 乡下的空气 — không khí ở quê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK