Từ điển HSK / 老乡

老乡

Hán Việt: lão hươngdanh từHSK 7–9

đồng hương; người cùng quê

Ví dụ

在异国他乡遇到老乡,格外亲切。

zài yìguó tāxiāng yùdào lǎoxiāng, géwài qīnqiè.

Nơi đất khách quê người gặp được đồng hương, càng thêm thân thiết.

Cách viết

老
乡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遇到老乡 — gặp đồng hương
  • 我们是老乡 — chúng ta là đồng hương
  • 老乡见老乡 — đồng hương gặp đồng hương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK