Từ điển HSK / 老乡
老乡
Hán Việt: lão hươngdanh từHSK 7–9
đồng hương; người cùng quê
Ví dụ
在异国他乡遇到老乡,格外亲切。
zài yìguó tāxiāng yùdào lǎoxiāng, géwài qīnqiè.
Nơi đất khách quê người gặp được đồng hương, càng thêm thân thiết.
Cách viết
老
乡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遇到老乡 — gặp đồng hương
- 我们是老乡 — chúng ta là đồng hương
- 老乡见老乡 — đồng hương gặp đồng hương
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.