Từ điển HSK / 老人
老人
Hán Việt: lão nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
người già, cụ già
Tốc độ
Ví dụ
我们应该尊重老人。
wǒmen yīnggāi zūnzhòng lǎorén.
Chúng ta nên tôn trọng người già.
Cách viết
老
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一位老人 — một cụ già
- 帮助老人 — giúp đỡ người già
- 老人家 — cụ, ông/bà
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.