Từ điển HSK / 老人

老人

Hán Việt: lão nhândanh từHSK 3.0 cấp 3

người già, cụ già

Tốc độ

Ví dụ

我们应该尊重老人

wǒmen yīnggāi zūnzhòng lǎorén.

Chúng ta nên tôn trọng người già.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一位老人một cụ già
  • 帮助老人giúp đỡ người già
  • 老人cụ, ông/bà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK