Từ điển HSK / 古老
古老
Hán Việt: cổ lãotính từHSK 3.0 cấp 5
cổ xưa, lâu đời
Tốc độ
Ví dụ
这是一个古老而美丽的传说。
zhè shì yí gè gǔlǎo ér měilì de chuánshuō.
Đây là một truyền thuyết cổ xưa và đẹp đẽ.
Cách viết
古
老
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古老的传说 — truyền thuyết cổ xưa
- 古老文明 — nền văn minh cổ xưa
- 古老的村庄 — ngôi làng cổ kính
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.