Từ điển HSK / 古典

古典

Hán Việt: cổ điểntính từHSK 3.0 cấp 6

cổ điển

Tốc độ

Ví dụ

她非常喜欢古典音乐。

tā fēicháng xǐhuan gǔdiǎn yīnyuè.

Cô ấy rất thích nhạc cổ điển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 古典音乐nhạc cổ điển
  • 古典文学văn học cổ điển
  • 古典vẻ đẹp cổ điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK