Từ điển HSK / 古典
古典
Hán Việt: ✓ cổ điểntính từHSK 3.0 cấp 6
cổ điển
Tốc độ
Ví dụ
她非常喜欢古典音乐。
tā fēicháng xǐhuan gǔdiǎn yīnyuè.
Cô ấy rất thích nhạc cổ điển.
Cách viết
古
典
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古典音乐 — nhạc cổ điển
- 古典文学 — văn học cổ điển
- 古典美 — vẻ đẹp cổ điển
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.