Cây Hán Việt / 古

古

gǔHán Việt: cổcấp 5

cổ, xưa, thuộc thời quá khứ xa xưa

Trang chữ 古 →

13 từ ghép chứa 古 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.