Từ điển HSK / 古
古
Hán Việt: cổtính từHSK 3.0 cấp 5
cổ, xưa, thuộc thời quá khứ xa xưa
Tốc độ
Ví dụ
这座古城有上千年的历史。
zhè zuò gǔchéng yǒu shàng qiān nián de lìshǐ.
Tòa thành cổ này có lịch sử hàng nghìn năm.
Cách viết
古
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古文化 — văn hóa cổ
- 古建筑 — kiến trúc cổ
- 古色古香 — cổ kính trang nhã
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.