Từ điển HSK / 古代
古代
Hán Việt: cổ đạidanh từHSK 3.0 cấp 5
thời cổ đại, thời xưa
Tốc độ
Ví dụ
古代人没有手机和电脑。
gǔdài rén méiyǒu shǒujī hé diànnǎo.
Người thời cổ đại không có điện thoại và máy tính.
Cách viết
古
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古代历史 — lịch sử cổ đại
- 古代社会 — xã hội cổ đại
- 中国古代 — Trung Quốc cổ đại
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.