Từ điển HSK / 代表
代表
Hán Việt: ✓ đại biểuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
đại diện; thay mặt; tượng trưng; đại biểu; người đại diện
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đại diện; thay mặt; tượng trưng
他代表公司去参加会议。
tā dàibiǎo gōngsī qù cānjiā huìyì.
Anh ấy thay mặt công ty đi dự họp.
名
đại biểu; người đại diện
她是这次会议的学生代表。
tā shì zhè cì huìyì de xuéshēng dàibiǎo.
Cô ấy là đại biểu sinh viên của cuộc họp này.
Cách viết
代
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司代表 — đại diện công ty
- 代表全体 — đại diện toàn thể
- 代表作品 — tác phẩm tiêu biểu
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.