Cây Hán Việt /

biǎoHán Việt: biểucấp 4 · 7-9

đồng hồ (đeo tay, để bàn); biểu lộ; thể hiện ra ngoài

Trang chữ

26 từ ghép chứa 表 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.