Cây Hán Việt / 表
表
biǎoHán Việt: biểucấp 4 · 7-9
đồng hồ (đeo tay, để bàn); biểu lộ; thể hiện ra ngoài
Trang chữ 表 →26 từ ghép chứa 表 · dễ trước
- 手表shǒubiǎothủ biểuđồng hồ đeo taycấp 2
- 表演biǎoyǎn✓ biểu diễnbiểu diễn, trình diễncấp 3
- 表格biǎogébiểu cáchbiểu mẫu; bảng biểucấp 4
- 表示biǎoshìbiểu kỳbày tỏ; biểu thị; thể hiệncấp 4
- 表现biǎoxiànbiểu hiệnthể hiện; biểu hiện racấp 4
- 表扬biǎoyáng✓ biểu dươngkhen ngợi; biểu dươngcấp 4
- 时间表shíjiānbiǎo✓ thời gian biểuthời gian biểu; lịch trìnhcấp 4
- 表达biǎodá✓ biểu đạtbiểu đạt, bày tỏ, diễn đạtcấp 5
- 表面biǎomiànbiểu diệnbề mặt, bề ngoàicấp 5
- 表明biǎomíngbiểu minhtỏ rõ, nêu rõ, thể hiện rõcấp 5
- 表情biǎoqíngbiểu tìnhbiểu cảm, vẻ mặtcấp 5
- 代表dàibiǎo✓ đại biểuđại diện; thay mặt; tượng trưng; đại biểu; người đại diệncấp 5
- 发表fābiǎo✓ phát biểuđăng tải; công bố; phát biểu (bài viết, ý kiến)cấp 5
- 图表túbiǎođồ biểubiểu đồ, đồ thị, bảng biểucấp 6
- 外表wàibiǎongoại biểuvẻ bề ngoài; ngoại hình; hình thức bên ngoàicấp 6
- 表白biǎobáibiểu bạchbày tỏ; thổ lộ; tỏ tìnhcấp 7-9
- 表决biǎojué✓ biểu quyếtbiểu quyếtcấp 7-9
- 表述biǎoshùbiểu thuậttrình bày; diễn đạt; thuật lại; cách diễn đạt; sự trình bàycấp 7-9
- 表率biǎoshuàibiểu suấttấm gương; người làm gươngcấp 7-9
- 表态biǎotàibiểu tháibày tỏ thái độ; tỏ rõ lập trườngcấp 7-9
- 表彰biǎozhāngbiểu chươngbiểu dương; khen thưởng; tuyên dươngcấp 7-9
- 仪表yíbiǎonghi biểudáng vẻ, phong thái, diện mạo (con người); thiết bị đo, đồng hồ đo (điện, nhiệt, áp suất...)cấp 7-9
- 表哥biǎogēbiểu caanh họ
- 表姐biǎojiěbiểu thưchị họ
- 申请表shēnqǐngbiǎothân thỉnh biểuđơn đăng ký, mẫu đơn
- 时刻表shíkèbiǎothời khắc biểubảng giờ chạy; lịch trình
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.