Từ điển HSK / 外表
外表
Hán Việt: ngoại biểudanh từHSK 3.0 cấp 6
vẻ bề ngoài; ngoại hình; hình thức bên ngoài
Tốc độ
Ví dụ
不能只看一个人的外表。
bùnéng zhǐ kàn yí ge rén de wàibiǎo.
Không thể chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài của một người.
Cách viết
外
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外表美观 — vẻ ngoài đẹp mắt
- 注重外表 — chú trọng ngoại hình
- 外表朴素 — bề ngoài giản dị
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.