Từ điển HSK / 手表

手表

Hán Việt: thủ biểudanh từHSK 3.0 cấp 2

đồng hồ đeo tay

Tốc độ

Ví dụ

这块手表是爸爸送的。

zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng de.

Chiếc đồng hồ này là bố tặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手表đeo đồng hồ
  • 一块手表một chiếc đồng hồ
  • 手表xem đồng hồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK