Từ điển HSK / 手表
手表
Hán Việt: thủ biểudanh từHSK 3.0 cấp 2
đồng hồ đeo tay
Tốc độ
Ví dụ
这块手表是爸爸送的。
zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng de.
Chiếc đồng hồ này là bố tặng.
Cách viết
手
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 戴手表 — đeo đồng hồ
- 一块手表 — một chiếc đồng hồ
- 看手表 — xem đồng hồ
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.