Từ điển HSK / 歌手

歌手

Hán Việt: ca thủdanh từHSK 3.0 cấp 4

ca sĩ

Tốc độ

Ví dụ

她是一位很有名的歌手

tā shì yí wèi hěn yǒumíng de gēshǒu.

Cô ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 著名歌手ca sĩ nổi tiếng
  • 歌手làm ca sĩ
  • 年轻歌手ca sĩ trẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK