Từ điển HSK / 歌手
歌手
Hán Việt: ca thủdanh từHSK 3.0 cấp 4
ca sĩ
Tốc độ
Ví dụ
她是一位很有名的歌手。
tā shì yí wèi hěn yǒumíng de gēshǒu.
Cô ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.
Cách viết
歌
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 著名歌手 — ca sĩ nổi tiếng
- 当歌手 — làm ca sĩ
- 年轻歌手 — ca sĩ trẻ
Từ cùng chữ
歌 caCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.