Từ điển HSK / 歌词
歌词
Hán Việt: ✓ ca từdanh từHSK 3.0 cấp 5
lời bài hát, ca từ
Tốc độ
Ví dụ
这首歌的歌词写得很美。
zhè shǒu gē de gēcí xiě de hěn měi.
Lời của bài hát này viết rất hay.
Cách viết
歌
词
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动人的歌词 — lời bài hát cảm động
- 写歌词 — viết lời bài hát
- 背歌词 — thuộc lời bài hát
Từ cùng chữ
歌 caCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.