Từ điển HSK / 民歌

民歌

Hán Việt: dân cadanh từHSK 3.0 cấp 6

dân ca

Tốc độ

Ví dụ

她唱了一首动听的民歌

tā chàng le yì shǒu dòngtīng de míngē.

Cô ấy hát một bài dân ca hay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一首民歌một bài dân ca
  • 传统民歌dân ca truyền thống
  • 民歌ca sĩ dân ca

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK