Từ điển HSK / 人民
人民
Hán Việt: ✓ nhân dândanh từHSK 3.0 cấp 5
nhân dân; người dân
Tốc độ
Ví dụ
政府应该为人民服务。
zhèngfǔ yīnggāi wèi rénmín fúwù.
Chính phủ nên phục vụ nhân dân.
Cách viết
人
民
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人民群众 — quần chúng nhân dân
- 为人民服务 — phục vụ nhân dân
- 全国人民 — nhân dân cả nước
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.