Từ điển HSK / 民族
民族
Hán Việt: ✓ dân tộcdanh từHSK 3.0 cấp 4
dân tộc
Tốc độ
Ví dụ
中国有五十六个民族。
zhōngguó yǒu wǔshíliù ge mínzú.
Trung Quốc có năm mươi sáu dân tộc.
Cách viết
民
族
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 少数民族 — dân tộc thiểu số
- 民族文化 — văn hóa dân tộc
- 各个民族 — các dân tộc
Từ cùng chữ
民 dân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.